Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tẩy xanh

tẩy xanh

/təj ʂajŋ/
màu xanh dùng để tẩy

Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.

Tẩy xanh là một chất màu xanh dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch các vật liệu trong phòng thí nghiệm.


Công nghệ
chuyên ngành

Chất màu xanh dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch các vật liệu trong phòng thí nghiệm.

Kỹ thuật viên sử dụng tẩy xanh để đánh dấu các mẫu trong thí nghiệm.

Tẩy xanh giúp phân biệt các mẫu khác nhau trong quá trình nghiên cứu.

Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học hoặc hóa học.

Cụm từ kết hợp

tẩy xanh DNAchất màu xanh dùng để đánh dấu DNAtẩy xanh proteinchất màu xanh dùng để đánh dấu protein

Từ đồng nghĩa

màu xanh đánh dấuchất màu xanh thí nghiệm

Cụm từ liên quan

tẩy xanh DNAcụm từ
chất màu xanh dùng để đánh dấu DNA
tẩy xanh proteincụm từ
chất màu xanh dùng để đánh dấu protein

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học hoặc hóa học, không nên sử dụng trong các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng

Khi sử dụng tẩy xanh, cần phải tuân thủ các quy định về an toàn phòng thí nghiệm để tránh nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'tẩy' có nghĩa là chất dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch, 'xanh' là màu của chất này.

Ghi chú sử dụng

Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để đánh dấu các mẫu hoặc tẩy sạch các vật liệu.

Phân tích từ

tẩy
chất dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch
root
+
xanh
màu của chất này
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。