Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tòng quân

tòng quân

/tɔŋ kwən/
đi cùng quân đội

Anh đã tòng quân trong chiến tranh.

Anh đã đi cùng quân đội trong chiến tranh.


trang trọng

Đi cùng quân đội, thường trong thời chiến hoặc trong các hoạt động quân sự.

Nhiều tình nguyện viên đã tòng quân để hỗ trợ quân đội.

Nhiều tình nguyện viên đã đi cùng quân đội để hỗ trợ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

tòng quân cùngđi cùngtình nguyện tòng quântình nguyện đi cùng quân đội

Từ đồng nghĩa

đi cùng quân độihỗ trợ quân đội

Từ trái nghĩa

tránh quân độitừ quân

Cụm từ liên quan

tình nguyện tòng quâncụm từ
tình nguyện đi cùng quân đội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'tòng sự' (hỗ trợ) hoặc 'tòng phu' (chồng theo vợ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tòng' (đi cùng) và 'quân' (quân đội).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng quân đội trong thời chiến hoặc các hoạt động quân sự.

Phân tích từ

tòng
đi cùng
root
+
quân
quân đội
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。