Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sả

sả

/sɐː˧˩˧/

「sả」はVietnameseでどういう意味ですか?

một loại thảo mộc

Cây sả có mùi thơm dễ chịu.

Loài thảo mộc này có hương thơm dễ chịu.


「sả」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

một loại cây thuộc họ hòa thảo, có thân dài, lá hẹp, mùi thơm nồng, thường dùng làm gia vị hoặc chiết xuất tinh dầu

Mẹ thường dùng sả để nấu canh chua.

Mẹ thường sử dụng sả như một loại gia vị trong món canh chua.

Dầu sả được dùng trong liệu pháp thư giãn.

Tinh dầu chiết xuất từ sả được ứng dụng trong liệu pháp thư giãn.

Sả có hai loại phổ biến là sả chanh (có mùi chanh) và sả thường (mùi thơm nồng).

Cụm từ kết hợp

cây sảcây thuộc họ hòa thảo, có thân dài, lá hẹptinh dầu sảdầu chiết xuất từ sả, có mùi thơm nồngsả chanhloại sả có mùi chanh đặc trưng

Từ đồng nghĩa

cỏ sảhương sả

Mẹo hay

Phân biệt sả chanh và sả thường

Sả chanh có mùi chanh rõ rệt, thường dùng để nấu ăn. Sả thường có mùi thơm nồng hơn, thường dùng để chiết xuất tinh dầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng sả trong nấu ăn

Khi nấu ăn, nên đập dập hoặc cắt nhỏ sả để mùi thơm được giải phóng tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc tiếng Thái, liên quan đến các loại thảo mộc thơm.

Ghi chú sử dụng

Sả thường được sử dụng tươi hoặc phơi khô trong nấu ăn. Không nên nhầm lẫn sả với các loại cây có mùi thơm khác như ngò gai hay nguyệt quế.

Phân tích từ

sả
tên gọi của loài cây có mùi thơm
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。