quýt

/kwɪt/

「quýt」はどういう意味ですか?

loại cam nhỏ

Cô bé ăn quýt.

The little girl eats a tangerine.


「quýt」の正しい使い方は?

thông thường

Một loại quả có vỏ mỏng, thường nhỏ hơn cam.

Quýt rất ngon.

Tangerines are very delicious.

Từ đồng nghĩa

Từ Điển Tiếng Việt