Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lemongrass

lemongrass

/ˈlɛmənˌɡræs/Từ vay mượn từ English lemongrass

「lemongrass」はどういう意味ですか?

cây thơm dùng làm gia vị

Cây lemongrass thường được dùng trong ẩm thực Đông Nam Á.

Lemongrass thường được sử dụng như một gia vị trong các món ăn Đông Nam Á.


「lemongrass」の正しい使い方は?

thông thường

Một loại cây thơm có lá dài, mùi hương giống chanh, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực.

Tôi thích thêm một ít lemongrass vào nước sốt để tăng hương vị.

Tôi thích thêm một ít lemongrass vào nước sốt để tăng hương vị.

Cây lemongrass có tác dụng chống viêm và giúp tiêu hóa.

Cây lemongrass có tác dụng chống viêm và giúp tiêu hóa.

Lemongrass được trồng rộng rãi ở các nước Đông Nam Á và được sử dụng trong ẩm thực và y học dân gian.

Cụm từ kết hợp

nước sốt lemongrasssốt có hương vị lemongrasscây lemongrass tươilemongrass tươi được sử dụng trong ẩm thực

Từ đồng nghĩa

cây xảcây xả thơm

Mẹo hay

Sử dụng lemongrass trong ẩm thực

Lemongrass có thể được dùng để làm nước sốt, nấu canh hoặc phơi khô để bảo quản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lemongrass' được mượn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'lemon' (chanh) và 'grass' (cỏ), mô tả hình dạng và hương vị của cây.

Ghi chú sử dụng

Lemongrass thường được dùng tươi hoặc khô trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món nấu nướng và nước sốt.

Phân tích từ

lemon
chanh
root
+
grass
cỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。