Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kim loại

kim loại

/kim lɔːj/
chất liệu có tính dẫn điện

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau là những vật liệu dẫn điện được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, bao gồm các nguyên tố như sắt, đồng, vàng, bạc, và đồng thau.

Các kim loại như đồng và đồng thau được sử dụng trong dây dẫn điện.

Đồng và đồng thau là kim loại được sử dụng để làm dây dẫn điện do tính dẫn điện tốt.

Vàng và bạc là kim loại quý được sử dụng trong điện tử.

Vàng và bạc là kim loại quý có tính dẫn điện cao, thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử.

Kim loại thường có cấu trúc tinh thể và có tính dẫn điện cao.

Cụm từ kết hợp

kim loại quýkim loại có giá trị cao như vàng, bạc, và platinumkim loại nặngkim loại có trọng lượng riêng cao như chì và thiếckim loại nhẹkim loại có trọng lượng riêng thấp như nhôm và magnesium

Từ đồng nghĩa

chất dẫn điệnvật liệu kim loại

Từ trái nghĩa

chất cách điệnvật liệu không dẫn điện

Cụm từ liên quan

kim loại quýcụm từ
kim loại có giá trị cao như vàng, bạc, và platinum
kim loại nặngcụm từ
kim loại có trọng lượng riêng cao như chì và thiếc
kim loại nhẹcụm từ
kim loại có trọng lượng riêng thấp như nhôm và magnesium

Mẹo hay

Phân biệt kim loại và chất dẫn điện

Kim loại là một loại vật liệu dẫn điện, nhưng không tất cả các chất dẫn điện đều là kim loại (ví dụ: đồ gốm dẫn điện).

Quy tắc vàng

Kim loại trong công nghiệp

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp do tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'kim' (金) trong tiếng Hán-Việt có nghĩa là 'vàng', còn 'loại' có nghĩa là 'loại, thể loại'. Từ này được sử dụng để chỉ các chất liệu dẫn điện.

Ghi chú sử dụng

Kim loại được phân loại thành kim loại quý, kim loại nặng, và kim loại nhẹ dựa trên tính chất hóa học và vật lý của chúng.

Phân tích từ

kim
vàng (từ Hán-Việt)
root
+
loại
loại, thể loại
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。