Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. giấy lau

giấy lau

/zəːj˧˦ laːw˧˧/
giấy dùng để lau sạch

Mẹ tôi dùng giấy lau để lau sạch bàn ăn.

Mẹ dùng giấy lau để lau sạch bàn ăn trước khi ăn.


thông thường

giấy mỏng dùng để lau sạch bề mặt

Sau khi ăn, anh ta dùng giấy lau để lau sạch miệng.

Anh ta dùng giấy lau để lau sạch miệng sau khi ăn.

Giấy lau thường được làm từ giấy bọc hoặc giấy bọc bánh.

Giấy lau thường được làm từ giấy bọc hoặc giấy bọc bánh.

Giấy lau thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi.

Cụm từ kết hợp

giấy lau bánhgiấy dùng để bọc bánh và lau sạchgiấy lau miệnggiấy dùng để lau sạch miệng sau khi ăn

Từ đồng nghĩa

giấy lau sạchgiấy lau bánh

Mẹo hay

Sử dụng giấy lau

Giấy lau thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi, nên hãy sử dụng hợp lý để giảm thiểu rác thải.

Nguồn gốc từ

Từ 'giấy' có nghĩa là vật liệu giấy, 'lau' có nghĩa là lau sạch.

Ghi chú sử dụng

Giấy lau thường được sử dụng trong bữa ăn hoặc để lau sạch các bề mặt nhỏ.

Phân tích từ

giấy
vật liệu giấy
root
+
lau
lau sạch
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。