Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cuốn

cuốn

/kuən˧˥/

「cuốn」はVietnameseでどういう意味ですか?

quay trang sách hoặc cuộn vật gì đó

Anh cuốn sách và bắt đầu đọc.

Người ta quay trang sách và bắt đầu đọc.


「cuốn」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

quay trang sách hoặc cuộn vật gì đó

Em cuốn cuốn sách và đọc trang đầu tiên.

Người ta cuộn cuốn sách và đọc trang đầu tiên.

Thường dùng với sách hoặc vật có thể cuộn.

thông thường

quay nhanh hoặc di chuyển nhanh

Ô tô cuốn qua đường với tốc độ cao.

Xe ô tô di chuyển nhanh qua đường.

Dùng để mô tả hành động di chuyển nhanh.

Cụm từ kết hợp

cuốn sáchcuốn sáchcuốn nhanhdi chuyển nhanh

Từ đồng nghĩa

quaylănquay nhanh

Từ trái nghĩa

dừng lạichậm lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cuốn' khi muốn nói về việc quay trang sách hoặc cuộn vật gì đó, hoặc di chuyển nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là quay hoặc cuộn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với sách hoặc vật có thể cuộn, cũng có thể dùng để mô tả hành động di chuyển nhanh.

Phân tích từ

cuốn
quay hoặc cuộn
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。