Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chốt đơn

chốt đơn

/t͡ɕot ɗon/
xác nhận hoặc hoàn tất đơn hàng

Anh đã chốt đơn mua sắm online.

Người đó đã xác nhận và hoàn tất đơn hàng mua sắm trên internet.


trang trọng

Hoàn tất quá trình đặt hàng, bao gồm xác nhận thông tin và thanh toán

Chốt đơn trước 18h để nhận hàng hôm sau.

Bạn cần hoàn tất đơn hàng trước 18h để có thể nhận hàng vào ngày hôm sau.

Thường được sử dụng trong giao dịch mua sắm trực tuyến.

Kinh doanh
Kinh doanh

Xác nhận một giao dịch hoặc thỏa thuận

Công ty đã chốt đơn hợp đồng với nhà cung cấp mới.

Công ty đã xác nhận và ký kết hợp đồng với nhà cung cấp mới.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ việc hoàn tất một thỏa thuận.

Cụm từ kết hợp

chốt đơn hànghoàn tất quá trình đặt hàngchốt đơn muaxác nhận đơn mua hàng

Từ đồng nghĩa

hoàn tất đơnxác nhận đơnký đơn

Từ trái nghĩa

hủy đơntừ chối đơn

Cụm từ liên quan

đơn hàngcụm từ
một yêu cầu mua hàng
hoàn tất đơncụm từ
xác nhận và gửi đơn hàng

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch trực tuyến

Thường dùng khi bạn đã chọn sản phẩm và chuẩn bị thanh toán.

Quy tắc vàng

Chốt đơn trước khi hết thời gian

Đảm bảo hoàn tất đơn hàng trước khi hết hạn để tránh mất sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chốt' (xác nhận) và 'đơn' (đơn hàng), bắt nguồn từ quá trình mua sắm trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến hoặc giao dịch kinh doanh.

Phân tích từ

chốt
xác nhận, hoàn tất
root
+
đơn
đơn hàng, yêu cầu
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。