Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chúc may mắn

chúc may mắn

/cʊwk maj˧ˀ˥ mɐn˧ˀ˥/
lời chúc tốt lành

Trước khi thi, anh ấy nói: 'Chúc may mắn!'

Trước kỳ thi, anh ấy đã gửi lời chúc tốt lành.


thông thường

lời chúc mong điều tốt đẹp sẽ đến

Con chúc bố mẹ may mắn trong công việc!

Con mong bố mẹ gặp nhiều điều tốt đẹp trong công việc.

Chúc may mắn trong cuộc thi sắp tới nhé!

Mong bạn sẽ đạt kết quả tốt trong cuộc thi sắp tới.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'chúc thành công' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

chúc may mắn đếnmong điều tốt đẹp sẽ đếnchúc may mắn thôichỉ đơn giản là lời chúc tốt lành

Từ đồng nghĩa

chúc phúcchúc thành côngchúc thuận lợi

Từ trái nghĩa

chúc xui xẻochúc rủi ro

Cụm từ liên quan

chúc sức khỏecụm từ
lời chúc sức khỏe tốt
chúc vui vẻcụm từ
lời chúc niềm vui

Mẹo hay

Phân biệt 'chúc may mắn' và 'chúc thành công'

'Chúc may mắn' nhấn mạnh vào vận may, sự thuận lợi, trong khi 'chúc thành công' tập trung vào kết quả đạt được. Ví dụ: 'Chúc may mắn trong kỳ thi!' (mong bạn gặp thuận lợi) khác với 'Chúc bạn thi đạt điểm cao!' (mong kết quả tốt).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'chúc may mắn' cho những tình huống không chắc chắn về kết quả (thi cử, phỏng vấn, thử thách). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như đám cưới, lễ tang.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với danh từ chỉ sự kiện (thi cử, công việc, chuyến đi). Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.

Phân tích từ

chúc
lời ước mong, lời chúc
root
+
may mắn
có vận may, thuận lợi
compound
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。