Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cắt giảm thủ tục

cắt giảm thủ tục

/kat˧ˀɐːt˦ˀɐːt˨˩ tʰu˧˩ tʰwə̰ːˀk˧ˀ/
đơn giản hóa quy trình hành chính

Chính phủ đang nỗ lực cắt giảm thủ tục hành chính để thúc đẩy kinh tế.

Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa các quy trình hành chính nhằm thúc đẩy nền kinh tế.


Luật
trang trọng

Loại bỏ hoặc đơn giản hóa các bước, giấy tờ không cần thiết trong quá trình xử lý hành chính nhằm tăng hiệu quả.

Dự án cắt giảm thủ tục đăng ký doanh nghiệp đã giảm thời gian xử lý từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.

Dự án đơn giản hóa thủ tục đăng ký doanh nghiệp đã rút ngắn thời gian xử lý từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.

Cắt giảm thủ tục xin cấp phép xây dựng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian.

Đơn giản hóa thủ tục xin cấp phép xây dựng giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và thời gian.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, nghị định, hoặc báo cáo chính phủ về cải cách hành chính.

Kinh doanh
trang trọng

Giảm bớt sự phức tạp, rườm rà trong các quy trình, thủ tục nhằm tối ưu hóa hoạt động.

Công ty đã cắt giảm thủ tục nội bộ để nâng cao năng suất lao động.

Doanh nghiệp đã đơn giản hóa các quy trình nội bộ nhằm tăng cường hiệu suất làm việc.

Áp dụng trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành có quy trình phức tạp như ngân hàng, logistics.

Cụm từ kết hợp

cắt giảm thủ tục hành chínhđơn giản hóa thủ tục hành chínhcắt giảm thủ tục xin cấp phépđơn giản hóa thủ tục xin cấp phépcắt giảm thủ tục đăng kýđơn giản hóa thủ tục đăng ký

Từ đồng nghĩa

đơn giản hóa thủ tụcgiảm bớt thủ tụcrút gọn thủ tụctinh giản thủ tục

Từ trái nghĩa

làm phức tạp thủ tụctăng cường thủ tụcgia tăng thủ tục

Cụm từ liên quan

cải cách hành chínhcụm từ
quá trình thay đổi, cải thiện hệ thống quản lý hành chính nhằm nâng cao hiệu quả.
thủ tục hành chínhcụm từ
các bước, giấy tờ cần thiết để thực hiện một công việc hành chính.
giấy tờ hành chínhcụm từ
các loại văn bản, hồ sơ cần thiết trong quá trình xử lý hành chính.

Mẹo hay

Phân biệt 'cắt giảm thủ tục' với 'đơn giản hóa thủ tục'

'Cắt giảm thủ tục' thường nhấn mạnh việc loại bỏ các bước không cần thiết, trong khi 'đơn giản hóa thủ tục' có thể bao gồm cả việc tinh giản hoặc tối ưu hóa các bước còn lại. Trong văn bản pháp luật, 'cắt giảm' thường được ưu tiên sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc quản lý doanh nghiệp. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không liên quan đến thủ tục hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'cắt giảm' (giảm bớt, loại bỏ) kết hợp với 'thủ tục' (quy trình, giấy tờ cần thiết trong hành chính). 'Thủ tục' có nguồn gốc Hán-Việt (手續), trong khi 'cắt giảm' là sự kết hợp từ động từ 'cắt' (loại bỏ) và 'giảm' (làm nhỏ lại).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo cải cách hành chính, hoặc tuyên bố của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến hành chính/quản lý.

Phân tích từ

cắt giảm
loại bỏ hoặc giảm bớt sự phức tạp
compound verb
+
thủ tục
quy trình, giấy tờ cần thiết trong hành chính
noun
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。