Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bo

bo

/ɓɔ˧ˀ˦˧˨ˀ˦/

「bo」はVietnameseでどういう意味ですか?

Tôi thấy một đàn bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ.

Mô tả một nhóm bò đang ăn cỏ trong một cánh đồng.


「bo」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Con vật có vú, thường có sừng, được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.

Bò sữa được nuôi để sản xuất sữa cho con người.

Bò được nuôi chủ yếu để sản xuất sữa.

Bò có thể được sử dụng để kéo xe hoặc làm việc nông nghiệp.

Bò có thể được sử dụng trong nông nghiệp.

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang.

Cụm từ kết hợp

bò sữabò được nuôi để sản xuất sữabò thịtbò được nuôi để lấy thịtbò kéobò được sử dụng để kéo xe hoặc làm việc nông nghiệp

Từ đồng nghĩa

bò nhàbò hoang

Cụm từ liên quan

bò đẻcụm từ
bò đang mang thai
bò béocụm từ
bò có thân hình to và béo

Mẹo hay

Sử dụng từ 'bò' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang. Trong tiếng Việt, từ 'bò' cũng có thể được sử dụng trong các từ ghép như 'bò sữa' hoặc 'bò thịt'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bò' và 'bò hoang'

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, trong khi 'bò hoang' đề cập đến các loài bò sống hoang dã.

Nguồn gốc từ

Từ 'bò' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến từ 'bò' trong tiếng Môn-Khmer.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bò' thường được sử dụng để chỉ các loài bò nhà, nhưng cũng có thể đề cập đến các loài bò hoang. Trong tiếng Việt, từ 'bò' cũng có thể được sử dụng trong các từ ghép như 'bò sữa' hoặc 'bò thịt'.

Phân tích từ

bò
con vật có vú, thường có sừng
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。