Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bất hòa

bất hòa

/bət hɔ̂ː/
không hòa hợp

Hai bên có quan hệ bất hòa từ lâu.

Hai bên đã không hòa hợp với nhau từ lâu.


trang trọng

không hòa hợp, không hòa thuận

Họ sống trong một nhà nhưng mối quan hệ bất hòa khiến họ không hạnh phúc.

Mặc dù sống chung nhà, mối quan hệ bất hòa của họ khiến họ không hạnh phúc.

Bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.

Mối bất hòa giữa hai bên đã kéo dài nhiều năm.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ không hòa thuận giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Từ đồng nghĩa

không hòa thuậnxung độtmâu thuẫn

Từ trái nghĩa

hòa thuậnhòa hợphòa bình

Cụm từ liên quan

bất hòa gia đìnhcụm từ
mối bất hòa trong gia đình
bất hòa quốc tếcụm từ
mối bất hòa giữa các quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng không hòa thuận, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự xung đột hoặc mâu thuẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân.

Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。