Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Tuần hoàn

Tuần hoàn

/tuən˧˩ hoan˧˩/
quá trình tuần hoàn máu

Hệ tuần hoàn của con người bao gồm tim và các mạch máu.

Hệ tuần hoàn là hệ thống vận chuyển máu trong cơ thể.


Y học
chuyên ngành

quá trình tuần hoàn máu trong cơ thể, bao gồm tim và các mạch máu

Bác sĩ kiểm tra tuần hoàn của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe tim mạch.

Bác sĩ sử dụng các thiết bị y tế để theo dõi lưu lượng máu và chức năng tim.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để mô tả hệ thống vận chuyển máu.

Cụm từ kết hợp

hệ tuần hoànhệ thống vận chuyển máu trong cơ thểtuần hoàn máuquá trình máu di chuyển qua tim và các mạch máu

Từ đồng nghĩa

hệ tuần hoànquá trình tuần hoàn máu

Cụm từ liên quan

tuần hoàn không khícụm từ
quá trình trao đổi khí trong cơ thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tuần hoàn thường được dùng trong ngữ cảnh y học, tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Thuật ngữ y học

Tuần hoàn là một thuật ngữ kỹ thuật trong y học, nên sử dụng khi nói về hệ thống tim mạch.

Nguồn gốc từ

Từ 'tuần hoàn' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán '循環', có nghĩa là 'tuần hoàn, quay vòng'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả hệ thống tuần hoàn máu.

Phân tích từ

tuần
quay vòng, tuần hoàn
root
+
hoàn
hoàn thành, hoàn hảo
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。