Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Mai đỡ nhớ QA lead

Mai đỡ nhớ QA lead

/maːi ɗəː ɲəː qaː liːp/Từ vay mượn từ English QA lead
người quản lý kiểm tra chất lượng trong nhóm QA

Mai đỡ nhớ QA lead của chúng tôi rất chuyên nghiệp.

QA lead của chúng tôi rất giỏi trong việc quản lý và kiểm tra chất lượng sản phẩm.


Công nghệ
trang trọng

người quản lý nhóm kiểm tra chất lượng (QA) trong một dự án phần mềm hoặc sản phẩm kỹ thuật số

QA lead phải đảm bảo tất cả các lỗi được phát hiện và sửa chữa trước khi sản phẩm phát hành.

QA lead phải đảm bảo tất cả các lỗi được phát hiện và sửa chữa trước khi sản phẩm phát hành.

QA lead thường chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm và quản lý nhóm kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

QA leadngười quản lý kiểm tra chất lượngquản lý nhóm QAngười chịu trách nhiệm về kiểm tra chất lượng

Từ đồng nghĩa

người quản lý QAtrưởng nhóm kiểm tra chất lượng

Cụm từ liên quan

QA engineercụm từ
kỹ sư kiểm tra chất lượng
test casecụm từ
trường hợp kiểm tra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'QA lead' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghệ phần mềm.

Quy tắc vàng

QA lead là người quản lý

QA lead không chỉ kiểm tra chất lượng mà còn quản lý nhóm kiểm tra.

Nguồn gốc từ

Từ 'QA' là viết tắt của 'Quality Assurance' (kiểm định chất lượng), còn 'lead' trong tiếng Anh có nghĩa là người dẫn đầu hoặc quản lý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghệ phần mềm.

Phân tích từ

Mai đỡ nhớ
đừng lo
phrase
+
QA
Quality Assurance (kiểm định chất lượng)
abbreviation
+
lead
người quản lý
word
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。