Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Khởi nghiệp

Khởi nghiệp

/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/
bắt đầu kinh doanh

Anh đã quyết định khởi nghiệp với một cửa hàng online.

Người này đã quyết định bắt đầu kinh doanh với một cửa hàng online.


Kinh doanh
trang trọngthông thường

Bắt đầu một hoạt động kinh doanh hoặc dự án mới, thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo sản phẩm/dịch vụ.

Cô ấy đã khởi nghiệp sau khi nghỉ việc ở công ty.

Người này đã bắt đầu kinh doanh sau khi nghỉ việc ở công ty.

Khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.

Bắt đầu kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.

Thường liên quan đến việc tự lập công việc, sáng tạo, hoặc phát triển một ý tưởng thành sản phẩm/dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

khởi nghiệp thành côngbắt đầu kinh doanh thành côngkhởi nghiệp từ 0bắt đầu kinh doanh từ đầukhởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệbắt đầu kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ

Từ đồng nghĩa

bắt đầu kinh doanhtự lập công việcsáng lập

Từ trái nghĩa

nghỉ hưubán công tydừng hoạt động

Cụm từ liên quan

công ty khởi nghiệpcụm từ
doanh nghiệp mới được thành lập
khởi nghiệp thành côngcụm từ
bắt đầu kinh doanh thành công

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khởi nghiệp thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo, không chỉ đơn giản là bắt đầu làm việc.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo, không dùng cho việc bắt đầu công việc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'khởi' (bắt đầu) và 'nghiệp' (kinh doanh), thể hiện ý nghĩa bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo. Có thể áp dụng cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Phân tích từ

khởi
bắt đầu
root
+
nghiệp
kinh doanh
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。