Looking up...
Anh đã quyết định khởi nghiệp với một cửa hàng online.
Người này đã quyết định bắt đầu kinh doanh với một cửa hàng online.
Bắt đầu một hoạt động kinh doanh hoặc dự án mới, thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo sản phẩm/dịch vụ.
Cô ấy đã khởi nghiệp sau khi nghỉ việc ở công ty.
Người này đã bắt đầu kinh doanh sau khi nghỉ việc ở công ty.
Khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.
Bắt đầu kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.
Thường liên quan đến việc tự lập công việc, sáng tạo, hoặc phát triển một ý tưởng thành sản phẩm/dịch vụ.
Khởi nghiệp thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo, không chỉ đơn giản là bắt đầu làm việc.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo, không dùng cho việc bắt đầu công việc thông thường.
Từ 'khởi' (bắt đầu) và 'nghiệp' (kinh doanh), thể hiện ý nghĩa bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo. Có thể áp dụng cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.