Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. AI

AI

/eɪ aɪ/Từ vay mượn từ English AI

「AI」はVietnameseでどういう意味ですか?

trí tuệ nhân tạo

AI đang thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập.

Trí tuệ nhân tạo đang ảnh hưởng sâu sắc đến các lĩnh vực như lao động và giáo dục.


「AI」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo, một lĩnh vực của khoa học máy tính nghiên cứu việc xây dựng các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ con người.

Các ứng dụng AI như trợ lý ảo đang phổ biến trên thị trường.

Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo như trợ lý ảo đang trở nên phổ biến trên thị trường.

AI có thể phân tích dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng thị trường.

Trí tuệ nhân tạo có khả năng phân tích dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng thị trường.

AI thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, tài chính, và giao thông.

Cụm từ kết hợp

AI học máymáy học, một phân ngành của trí tuệ nhân tạoAI mạnhtrí tuệ nhân tạo mạnh mẽ, có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp

Từ đồng nghĩa

trí tuệ nhân tạohệ thống thông minh

Từ trái nghĩa

hệ thống tự độngmáy tính thông thường

Cụm từ liên quan

AI học máycụm từ
máy học, một phân ngành của trí tuệ nhân tạo
AI mạnhcụm từ
trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ, có khả năng xử lý các nhiệm vụ phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng AI trong cuộc sống hàng ngày

AI không chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên sâu mà còn có thể giúp đỡ trong các hoạt động hàng ngày như quản lý thời gian hoặc hỗ trợ học tập.

Quy tắc vàng

AI không phải là con người

AI là một công cụ được thiết kế để hỗ trợ con người, không phải là một sinh vật sống.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Artificial Intelligence' trong tiếng Anh, bắt nguồn từ các nghiên cứu khoa học về trí tuệ nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'AI' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và công nghệ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Phân tích từ

A
Artificial
prefix
+
I
Intelligence
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。