Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. điểm kỳ dị

điểm kỳ dị

/ɗiəm kḭ dḭ/
điểm đặc biệt hoặc kỳ lạ

Câu chuyện này có một điểm kỳ dị khiến tôi nhớ mãi.

Trong câu chuyện này có một chi tiết đặc biệt hoặc kỳ lạ khiến tôi ấn tượng.


thông thường

một điểm, chi tiết hoặc hiện tượng đặc biệt hoặc kỳ lạ

Tác phẩm nghệ thuật này có một điểm kỳ dị trong cách sử dụng màu sắc.

Tác phẩm nghệ thuật này có một chi tiết đặc biệt trong cách sử dụng màu sắc.

Khi đi du lịch, tôi đã phát hiện ra một điểm kỳ dị trong văn hóa địa phương.

Khi đi du lịch, tôi đã phát hiện ra một điều đặc biệt trong văn hóa địa phương.

Thường dùng để mô tả những điều hiếm hoi, bất thường hoặc gây ấn tượng đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

điểm kỳ dị trongmột chi tiết đặc biệt trongđiểm kỳ dị củađiều đặc biệt của

Từ đồng nghĩa

điểm đặc biệtđiều kỳ lạchi tiết hiếm hoi

Từ trái nghĩa

điểm bình thườngđiều thông thường

Cụm từ liên quan

kỳ dịcụm từ
kỳ lạ, bất thường
điểm đặc biệtcụm từ
một chi tiết hoặc đặc điểm nổi bật

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những chi tiết đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều thông thường

Không nên dùng 'điểm kỳ dị' để mô tả những điều bình thường hoặc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'điểm' có nghĩa là một điểm, chi tiết, còn 'kỳ dị' có nghĩa là kỳ lạ, bất thường. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả những điều đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc khi mô tả những điều hiếm hoi, bất thường.

Phân tích từ

điểm
một điểm, chi tiết
root
+
kỳ dị
kỳ lạ, bất thường
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。