Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bộ

bộ

/bo̤˨˩/
bộ (đơn vị đo lường)

Cái bàn này dài khoảng một bộ.

この机はおよそ1メートル(メートル法の「メートル」を指す)の長さです。


正式的

bộ (đơn vị đo lường bằng 1 mét trong hệ thống đo lường cổ của Việt Nam)

Cái bàn này dài khoảng một bộ.

この机はおよそ1メートル(メートル法の「メートル」を指す)の長さです。

Từ 'bộ' trong nghĩa này là đơn vị đo lường cổ, tương đương 1 mét. Ngày nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

法律
正式的

bộ (tổ chức hành chính cấp cao nhất trong hệ thống hành chính Việt Nam, ví dụ: Bộ Ngoại giao, Bộ Giáo dục)

Anh ấy là bộ trưởng Bộ Y tế.

彼は厚生労働省の大臣です。

Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ cấp cao nhất trong hệ thống hành chính nhà nước Việt Nam.

正式的

bộ (tập hợp các vật dụng cùng loại, ví dụ: bộ bàn ghế, bộ ấm chén)

Tôi mua một bộ bàn ghế mới.

私は新しい机と椅子のセットを買いました。

Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ một nhóm các vật dụng được sắp xếp hoặc bán cùng nhau.

工学
正式的

bộ (tập hợp các bộ phận cùng chức năng, ví dụ: bộ phận, bộ máy)

Bộ phận này rất quan trọng trong hệ thống.

この部品はシステムにおいて非常に重要です。

Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ một nhóm các bộ phận có chức năng liên quan.

正式的

bộ (đơn vị trong quân đội, ví dụ: bộ đội)

Anh ấy là lính thuộc bộ đội biên phòng.

彼は国境警備隊の兵士です。

Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ đơn vị quân đội, thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ.

コロケーション

bộ trưởng大臣bộ phận部門bộ đội軍隊bộ bàn ghế机と椅子のセットbộ ấm chénカップとソーサーのセット

類義語

đơn vịtập hợptổ chứcbộ phận

関連フレーズ

bộ trưởngフレーズ
người đứng đầu một bộ trong hệ thống hành chính nhà nước
bộ phậnフレーズ
một phần của một tổ chức hoặc hệ thống
bộ độiフレーズ
quân đội hoặc lực lượng vũ trang

プロのヒント

Phân biệt nghĩa của 'bộ'

Từ 'bộ' có nhiều nghĩa khác nhau, vì vậy người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ, 'bộ bàn ghế' chỉ một bộ sưu tập gồm bàn và ghế, trong khi 'Bộ Ngoại giao' chỉ một tổ chức hành chính.

ゴールデンルール

Sử dụng 'bộ' trong ngữ cảnh hành chính

Khi nói về hệ thống hành chính Việt Nam, 'bộ' thường đi kèm với tên chức vụ hoặc tổ chức, ví dụ: 'Bộ trưởng Bộ Giáo dục', 'Bộ Nội vụ'.

Sử dụng 'bộ' trong ngữ cảnh đo lường

Trong ngữ cảnh đo lường cổ, 'bộ' tương đương với 1 mét. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

語源

Từ 'bộ' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Trong tiếng Hán, '部' có nghĩa là 'phần', 'bộ phận' hoặc 'đơn vị hành chính'. Từ này du nhập vào tiếng Việt và phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

使用上の注意

Từ 'bộ' có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Người học cần chú ý đến nghĩa cụ thể khi sử dụng từ này trong giao tiếp hoặc văn viết. Trong tiếng Nhật, các nghĩa tương ứng của 'bộ' thường được dịch bằng các từ như 'メートル' (đơn vị đo lường), '省' (bộ trong hệ thống hành chính), 'セット' (bộ sưu tập), hoặc '部門' (bộ phận).

単語の分解

bộ
phần, bộ phận
root
Từ Điển Việt Nhật
さらにVietnamese→Japaneseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。