Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-zh
/
アルファベット順
/
ページ5
閲覧 VI→ZH
124 語 • ページ 5 / 7
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cá biển
kaː˧˦ ziən˧ˀ˦
noun
海鱼
cá khô
kaː˧˦ kʰo˧˧
noun
风干鱼
cá lớn nuốt cá bé
/kaː˧˦ lɔn˧ˀ˨˩ nuət̚˧˦ kaː˧˦ ɓɛ˧ˀ˨˩/
idiom
弱肉强食
cá lớn nứt cá bé
idiom
弱肉强食
cá nhân
/kaː˧˧ ɲən˧˧/
noun
个人
cá nước ngọt
/kaː ˀɲɨək ŋɤt/
noun phrase
淡水鱼
cá sông
kɑː sɔŋ
noun
河鱼
cá tra
/kɑː ˈtrɑː/
noun
大头鲇鱼
cá tươi
/kaː˧˩ tɨəj˧˧/
noun
新鲜鱼
các
/kaːk/
determiner
各
các bạn
/kaːk ɓaːn/
noun
你们
các trường hợp
các trường hợp
phrase
各种情况
cách ly
/kâːk liː/
noun
隔离
cái
khaːj
classifier
个
cám ơn
/kaːm ʔəːn/
phrase
谢谢
cánh cửa
/kaːnɲ kɨə/
noun
门扇
cân nặng
/kən˧˦ naŋ˧˨˧/
noun
体重
cây khế
cây khế
phrase
榕树
cây rau
cây rau
phrase
蔬菜
cây thơm
cây thơm
phrase
香草
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
次へ