Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-en
/
アルファベット順
/
ページ6
閲覧 VI→EN
123 語 • ページ 6 / 7
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồ giải khát
/ɗo˧˩ ɣaːj˧˨ʔ xaːt˧˥/
noun
refreshments
đồ ngồi
/ɗo˧˩ ŋɔj˨˩˦/
noun
seating furniture
đồ nấu
/ɗo˧˩ nəw˧˩/
noun
cooking utensils
đồ rẻ như rác
/ɗo˧˩ ɹɛ˧˩ ɲɨ˧˩ zak˧˥/
phrase
cheap and low-quality
đồ uống
/ʔɗo˨˩ ʔuəŋ˧˥/
noun
beverage
đồ ăn
/ʔɗo˨˩ ʔan˧˧/
noun
food
đồi
/ɗoj/
noun
hill
đồi cao
/ɗoj˧˩ kaːw˧˧/
phrase
high ground
đồi xanh
/ɗo̞j˧˨˧ saːjŋ˧˧/
phrase
green hill
đồi đất
/ɗo̞j ɗə̤t/
noun
hilly terrain
đồng
/ɗəwŋ˧˧/
noun
copper
đồng bằng
/ɗɔ̂ŋ ɓaŋ/
noun
plain
đồng lòng
/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
to agree with someone
đổi tiền giấy
/ðɔ̂j tiən zəj/
phrase
to exchange paper money
độ dài
/ɗo˧˩ ɗaːj˧˩/
noun
length
đội
/ɗɔj˧˩˧/
noun
team
đội ngũ phục vụ chuyên nghiệp
/ɗəːj ŋɨ̂ fɨ̰k vɨ̰ tɕwiən ŋiə̂p/
phrase
professional service team
đội tuyển
/ɗɤj˧˥ tɥiən˧˥/
noun phrase
team
động vật
/ɗəwŋ vɪət/
noun
animal
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˧ˀ/
noun
period
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
次へ