Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
vi-en
/
アルファベット順
/
ページ61
閲覧 VI→EN
1229 語 • ページ 61 / 62
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồi
/ɗoj/
noun
hill
đồi cao
/ɗoj˧˩ kaːw˧˧/
phrase
high ground
đồi xanh
/ɗo̞j˧˨˧ saːjŋ˧˧/
phrase
green hill
đồi đất
/ɗo̞j ɗə̤t/
noun
hilly terrain
đồng
/ɗəwŋ˧˧/
noun
copper
đồng bằng
/ɗɔ̂ŋ ɓaŋ/
noun
plain
đồng lòng
/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
to agree with someone
đổi tiền giấy
/ðɔ̂j tiən zəj/
phrase
to exchange paper money
độ dài
/ɗo˧˩ ɗaːj˧˩/
noun
length
đội
/ɗɔj˧˩˧/
noun
team
đội ngũ phục vụ chuyên nghiệp
/ɗəːj ŋɨ̂ fɨ̰k vɨ̰ tɕwiən ŋiə̂p/
phrase
professional service team
đội tuyển
/ɗɤj˧˥ tɥiən˧˥/
noun phrase
team
động vật
/ɗəwŋ vɪət/
noun
animal
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˧ˀ/
noun
period
đợt mở bán lần này
/ɗot mɛw ban lan nai/
phrase
this sales batch
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
phrase
child
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
to stand
ưu đãi đầu tiên
/ʔu˧˧ ɗaːj˧˨ʔ ɗəːw˧˧ tiən˧˧/
phrase
first-time discount
ước mơ
/ˈɨək mɤː/
noun
dream
Ảnh hưởng
/aːjŋ˧˨ʔ hɨəŋ˧˧/
noun
influence
← Previous
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
次へ