Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
ホーム
/
ペアを閲覧
/
en-vi
/
アルファベット順
/
ページ275
閲覧 EN→VI
8503 語 • ページ 275 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
optical
/ˈɒptɪkəl/
adjective
liên quan đến ánh sáng hoặc thiết bị sử dụng ánh sáng
optimism
/ˈɒp.tɪ.mɪ.zəm/
noun
sự lạc quan
optimistic
/ɒpˈtɪmɪstɪk/
adjective
lạc quan
optimization
/ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/
noun
quá trình tối ưu hóa
option
/ˈɒp.ʃən/
noun
lựa chọn
or
/ɔːr/
conjunction
hoặc
oral
/ˈɔːrəl/
adjective
bằng miệng
orange
/ˈɒrɪndʒ/
noun
quả cam
orchard fruit
/ˈɔːrtʃəd frut/
noun phrase
trái cây trong vườn
orchestra
/ˈɔːkɪstrə/
noun
dàn nhạc
order
/ˈɔːdər/
noun, verb
trật tự, yêu cầu
ordinary
/ˈɔː.dɪ.nɛr.i/
adjective
thường
ordinary person
/ˈɔːdɪnri ˈpɜːrsən/
noun phrase
người bình thường
organ
/ˈɔːɡən/
noun
cơ quan
organic
/ˈɔːɡænɪk/
adjective
tự nhiên
organism
/ˈɔːɡənɪzəm/
noun
cơ thể sống
organization
/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/
noun
tổ chức
organizational
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl/
adjective
có liên quan đến tổ chức
organize
/ˈɔːɡənaɪz/
verb
sắp xếp, tổ chức
organized
/ˈɔːɡənaɪzd/
adjective
được sắp xếp có trật tự
← Previous
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
次へ