Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 현실

현실

hyeonsil
thực tế

현실은 때로는 잔인할 수 있다.

Thực tế đôi khi có thể khắc nghiệt.


trang trọngthông thường

Thực tế, tình huống hoặc điều kiện hiện tại mà chúng ta sống trong đó.

그는 현실을 직시해야 한다.

Anh ấy phải nhìn nhận thực tế.

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

현실 도피trốn tránh thực tế현실 감각thực tế cảm현실적인thực tế

Từ đồng nghĩa

실제현실적진실

Từ trái nghĩa

상상꿈환상

Cụm từ liên quan

현실 도피cụm từ
trốn tránh thực tế
현실 감각cụm từ
thực tế cảm

Mẹo hay

Sử dụng '현실' trong câu

Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.

Quy tắc vàng

Phân biệt '현실' và '현실적'

'현실' là danh từ, còn '현실적' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ '현실' được hình thành từ '현' (顯, hiện) và '실' (實, thực), có nghĩa là 'thực tế' hoặc 'thực sự'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng hiện tại của cuộc sống hoặc tình huống cụ thể mà chúng ta phải đối mặt.

Phân tích từ

현
hiện
root
+
실
thực
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。