Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탕후루

탕후루

tanghu-ruTừ vay mượn từ Chinese tanghu-ru

「탕후루」はVietnameseでどういう意味ですか?

kẹo tráng miệng Trung Quốc

탕후루는 달콤하고 바삭한 간식이에요.

Tanghu-ru là món ăn vặt ngọt và giòn.


「탕후루」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Món kẹo tráng miệng Trung Quốc được làm từ đường, bột mì và trứng, có hình dạng dài và giòn.

탕후루는 중국에서 유래한 전통 간식이에요.

Tanghu-ru là món ăn vặt truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Món này thường được ăn như một món tráng miệng hoặc đồ uống.

Cụm từ kết hợp

탕후루 먹다ăn tanghu-ru탕후루 만들다làm tanghu-ru

Từ đồng nghĩa

당고당고기

Mẹo hay

Tips khi ăn

Tanghu-ru thường được ăn khi nó còn nóng và giòn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Trung Quốc '糖葫芦' (tánghúlu) được phiên âm sang tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Món này phổ biến ở Trung Quốc và Hàn Quốc, thường được ăn trong mùa đông.

Phân tích từ

탕후
đường
root
+
루
hũ
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。