Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 탄력성

탄력성

tallyeokseong

「탄력성」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự đàn hồi

이 제품은 탄력성이 뛰어나서 쉽게 변형되지 않습니다.

Sản phẩm này có độ đàn hồi rất cao nên không dễ bị biến dạng.


「탄력성」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

고무는 탄력성이 높아 다양한 용도로 사용됩니다.

Cao su có độ đàn hồi cao nên được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Thường dùng để mô tả vật liệu như cao su, dây đàn hồi, hoặc hệ thống kinh tế.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính linh hoạt trong ứng phó với thay đổi hoặc áp lực.

기업의 탄력성은 시장 변화에 빠르게 대응하는 능력을 의미합니다.

Độ đàn hồi của doanh nghiệp có nghĩa là khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi thị trường.

Trong kinh doanh, có thể đề cập đến khả năng thích ứng của một tổ chức với các biến động.

Cụm từ kết hợp

탄력적인 시스템hệ thống đàn hồi탄력성 있는 재료vật liệu có độ đàn hồi

Từ đồng nghĩa

탄력회복력유연성

Từ trái nghĩa

경직성부서짐

Cụm từ liên quan

탄력적 대응cụm từ
phản ứng linh hoạt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vật liệu, '탄력성' thường đề cập đến khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '탄력' và '탄력성'

'탄력' là danh từ, còn '탄력성' là tính từ hóa của nó, thường dùng để mô tả tính chất của vật liệu hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ '탄력' (danh từ) + hậu tố '-성' (tính từ hóa). '탄력' có nguồn gốc từ tiếng Trung '彈力' (đạn lực), có nghĩa là 'sự đàn hồi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '탄력성' thường dùng để mô tả vật lý (vật liệu) hoặc kinh tế (tính linh hoạt).

Phân tích từ

탄력
sự đàn hồi
root
+
-성
tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。