Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 중대한 영향을 주다

중대한 영향을 주다

jungdaehan yeonghyogeul juda
gây ra ảnh hưởng lớn

이 결정은 미래 세대에 중대한 영향을 줄 것입니다.

Quyết định này sẽ gây ra ảnh hưởng lớn cho thế hệ tương lai.


trang trọng

Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng quan trọng, thường là tích cực hoặc có ý nghĩa sâu sắc.

그 발명품은 의학 분야에 중대한 영향을 주었습니다.

Phát minh đó đã gây ra ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực y học.

이 책은 내 인생에 중대한 영향을 주었습니다.

Cuốn sách này đã gây ra ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.

Thường được sử dụng để mô tả tác động lớn đến một lĩnh vực, cá nhân, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

중대한 영향을 미치다gây ra ảnh hưởng lớn중대한 영향을 받다bị ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

큰 영향을 주다심각한 영향을 주다

Từ trái nghĩa

미미한 영향을 주다작은 영향을 주다

Cụm từ liên quan

중대한 결정cụm từ
quyết định quan trọng
중대한 사건cụm từ
sự kiện quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Tác động tích cực hoặc tiêu cực

Cụm từ này có thể mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ "중대한" (quan trọng) kết hợp với "영향을 주다" (gây ảnh hưởng) để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về tác động của một sự kiện, quyết định, hoặc phát minh.

Phân tích từ

중대한
quan trọng
root
+
영향을
ảnh hưởng
root
+
주다
gây ra
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。