전기차
xe điện전기차는 환경 친화적입니다.
Xe điện thân thiện với môi trường.
Công nghệ
chuyên ngành
Xe chạy bằng động cơ điện, sử dụng pin sạc thay vì nhiên liệu hóa thạch.
최근 전기차 시장이 빠르게 성장하고 있습니다.
Thị trường xe điện đang phát triển nhanh chóng gần đây.
Thường được gọi tắt là 'EV' (Electric Vehicle).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Học các từ như '배터리' (pin), '충전' (sạc), và '에너지' (năng lượng) để hiểu sâu hơn về chủ đề này.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Giữa '전기차' (xe điện) và '전동차' (xe điện nhỏ hơn, như xe điện ba bánh), hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ đúng.
Nguồn gốc từ
Từ '전기' (điện) + '차' (xe), mô tả xe chạy bằng điện.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo và công nghệ xe.
Phân tích từ
전기
điện
root차
xe
rootTừ Điển Hàn Việt