Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 전기료인상

전기료인상

jeon-gi-ryo in-sang
sự tăng giá điện

정부가 전기료인상을 발표했다.

Chính phủ đã công bố sự tăng giá điện.


trang trọng

Sự tăng giá tiền điện do nhà nước hoặc doanh nghiệp cung cấp điện quyết định.

올해 전기료인상으로 가계 경제에 부담이 커졌다.

Việc tăng giá điện năm nay đã gây áp lực lớn lên kinh tế hộ gia đình.

정부는 전기료인상 폭을 조정하기로 했다.

Chính phủ đã quyết định điều chỉnh mức tăng giá điện.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội khi đề cập đến chính sách giá cả.

Cụm từ kết hợp

전기료인상률tỉ lệ tăng giá điện전기료인상안đề án tăng giá điện전기료인상폭mức tăng giá điện

Từ đồng nghĩa

요금인상가격인상

Từ trái nghĩa

요금인하가격인하

Cụm từ liên quan

전기세cụm từ
tiền điện
요금제cụm từ
gói cước, chế độ giá

Mẹo hay

Phân biệt '전기료' và '전기세'

'전기료' (phí điện) thường bao gồm cả tiền điện năng tiêu thụ và các khoản phí dịch vụ, trong khi '전기세' (tiền điện) chỉ đề cập đến khoản tiền phải trả cho điện năng tiêu thụ. Trong bối cảnh '전기료인상', người ta thường nói về tổng thể các khoản phí.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức kinh tế hoặc phát biểu của chính phủ. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '전기'(電氣, điện khí) nghĩa là điện, '료'(料) nghĩa là phí, '인상'(引上) nghĩa là tăng. Có nghĩa đen là 'sự tăng phí điện'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế, chính sách của chính phủ hoặc tranh luận xã hội về chi phí sinh hoạt. Cần phân biệt với '전기요금인상' (tăng phí điện) - từ này có thể dùng thay thế nhưng '전기료인상' phổ biến hơn trong văn viết chính thức.

Phân tích từ

전기
điện
root
+
료
phí, lệ phí
suffix
+
인상
sự tăng lên
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。