Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 입조심

입조심

ipjosim

「입조심」はVietnameseでどういう意味ですか?

cẩn thận khi nói

입조심하세요, 그 사람은 쉽게 화내요.

Hãy cẩn thận khi nói, người đó dễ nổi giận.


「입조심」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Lời khuyên để nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây xúc phạm hoặc gây ra vấn đề.

입조심하세요, 그 사람은 쉽게 화내요.

Hãy cẩn thận khi nói, người đó dễ nổi giận.

입조심하고 말해야 합니다.

Bạn phải nói cẩn thận.

Thường được sử dụng khi cảnh báo ai đó về việc nói hoặc hành động có thể gây ra vấn đề.

Cụm từ kết hợp

입조심하세요hãy cẩn thận khi nói

Từ đồng nghĩa

조심신중히주의

Từ trái nghĩa

무심코경솔하게

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận để tránh gây ra vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '입' (miệng) và '조심' (cẩn thận), nghĩa là 'cẩn thận khi nói'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyên bảo ai đó nên nói hoặc hành động cẩn thận.

Phân tích từ

입
miệng
root
+
조심
cẩn thận
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。