인생길
cuộc đời인생길은 짧지만 의미 있게 살아야 한다.
Cuộc đời ngắn ngủi nhưng phải sống có ý nghĩa.
trang trọngthông thường
Cuộc đời con người, con đường mà mỗi người đi qua trong cuộc sống.
그는 인생길에서 많은 시련을 겪었다.
Ông ấy đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc đời.
인생길은 선택의 연속이다.
Cuộc đời là một chuỗi lựa chọn.
Thường được sử dụng để nói về cuộc sống và những trải nghiệm của con người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các bài văn để diễn tả cuộc sống và những trải nghiệm của con người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '인생' (cuộc đời) và '길' (con đường), biểu thị con đường mà mỗi người đi qua trong cuộc sống.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nói về cuộc sống và những trải nghiệm của con người, đặc biệt là trong các bài văn, thơ ca hoặc các cuộc trò chuyện sâu sắc.
Phân tích từ
인생
cuộc đời
root길
con đường
rootTừ Điển Hàn Việt