유사하다
giống nhau이 두 제품은 기능이 유사하다.
Hai sản phẩm này có chức năng giống nhau.
trang trọng
Có tính chất giống nhau hoặc tương tự nhau.
이 두 이론은 유사한 결론을 내린다.
Hai lý thuyết này đưa ra kết luận tương tự.
Thường dùng để so sánh các đối tượng, khái niệm hoặc hiện tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh các đối tượng có tính chất tương tự, không dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn.
Quy tắc vàng
So sánh chính xác
Dùng '유사하다' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng mà không phải là sự giống nhau hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ '유사' (tương tự) + hậu tố '하다' (động từ hóa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
Phân tích từ
유사
tương tự
root하다
động từ hóa
suffixTừ Điển Hàn Việt