Looking up...
나는 월드컵 결승전 티켓을 구입했다.
Tôi đã mua vé chung kết World Cup.
Vé tham dự trận chung kết giải đấu bóng đá World Cup.
월드컵 결승전 티켓은 매우 비싸서 구하기 어렵다.
Vé chung kết World Cup rất đắt và khó mua.
Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao.
Thay vì nói '월드컵 결승전 티켓', có thể nói '월드컵 결승전 입장권' để tránh lặp lại từ '티켓'.
Từ ghép từ '월드컵' (World Cup) và '결승전 티켓' (vé chung kết).
Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao lớn.