Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 영향을 받지 않다

영향을 받지 않다

yeonghyangeul batji anta
không bị ảnh hưởng

나는 그의 의견에 영향을 받지 않는다.

Tôi không bị ảnh hưởng bởi ý kiến của anh ấy.


trang trọng

Không chịu ảnh hưởng; không bị tác động bởi yếu tố nào.

그는 외부의 영향을 받지 않는다.

Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi bên ngoài.

Thường dùng với danh từ chỉ nguồn ảnh hưởng, kèm theo '의' để chỉ đối tượng.

Cụm từ kết hợp

외부의 영향을 받지 않다không bị ảnh hưởng từ bên ngoài사회적 영향을 받지 않다không chịu ảnh hưởng xã hội

Từ đồng nghĩa

무관하다관계없다

Từ trái nghĩa

영향을 받다영향을 받는다

Cụm từ liên quan

영향을 주다cụm từ
tác động, gây ảnh hưởng
영향을 끼치다cụm từ
gây ra ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng với '받다' ở dạng phủ định

Khi muốn nhấn mạnh không chịu ảnh hưởng, dùng cấu trúc '영향을 받지 않다' thay vì '영향이 없다' để nhấn mạnh hành động nhận ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

합성어로 '영향'(影響, ảnh hưởng) + 목적격 조사 '을' + 동사 '받다' (nhận) + 부정형 '지 않다' (không) 로 구성된 구문.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng trong câu, thường đi kèm với danh từ chỉ nguồn ảnh hưởng và có thể dùng ở dạng hiện tại hoặc quá khứ tùy ngữ cảnh.

Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。