시합 중지
dừng cuộc thi đấu비로 인해 시합이 중지되었다.
Do mưa, cuộc thi đấu đã bị dừng lại.
trang trọng
Điều khiển hoặc ngừng một cuộc thi đấu, thường do lý do an toàn, điều kiện thời tiết, hoặc vấn đề kỹ thuật.
심판은 선수의 부상으로 인해 시합을 중지했다.
Trọng tài đã ngừng cuộc thi đấu vì chấn thương của một vận động viên.
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, và các giải đấu khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '시합 중지' khi muốn nói về việc ngừng một cuộc thi đấu, không phải khi muốn nói về việc hủy hoặc hoãn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'시합 중지' là một cụm từ cố định, không thể thay đổi thứ tự của hai từ này.
Nguồn gốc từ
Từ '시합' (cuộc thi đấu) và '중지' (ngừng) kết hợp để chỉ việc ngừng một cuộc thi đấu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các môn thể thao chuyên nghiệp hoặc các giải đấu quan trọng.
Phân tích từ
시합
cuộc thi đấu
root중지
ngừng
rootTừ Điển Hàn Việt