Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 숏폼

숏폼

syeotpeumTừ vay mượn từ English short form
phim ngắn

숏폼 콘텐츠는 SNS에서 인기가 많아요.

Phim ngắn rất được ưa chuộng trên mạng xã hội.


thông thường

Phim ngắn, thường dưới 10 phút, được tạo ra và chia sẻ trên mạng xã hội.

숏폼 제작에 필요한 장비는 스마트폰만으로도 충분해요.

Cần thiết bị gì để làm phim ngắn? Chỉ cần điện thoại thông minh là đủ.

Thường được sử dụng trên TikTok, Instagram Reels, YouTube Shorts.

Cụm từ kết hợp

숏폼 제작sản xuất phim ngắn숏폼 콘텐츠nội dung phim ngắn

Từ đồng nghĩa

짧은 영상미니 콘텐츠

Từ trái nghĩa

장편영화

Cụm từ liên quan

숏폼 제작자cụm từ
người tạo phim ngắn

Mẹo hay

Tạo phim ngắn hiệu quả

Sử dụng âm nhạc và hiệu ứng để giữ chân khán giả.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'short' (tiếng Anh) và 'form' (dạng), ám chỉ nội dung ngắn gọn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng xã hội và nội dung kỹ thuật số.

Phân tích từ

숏
ngắn
prefix
+
폼
dạng, hình thức
suffix
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。