Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 생체모방

생체모방

saeng-che-mo-bang
sự mô phỏng sinh học

이 로봇은 생체모방 기술로 인간과 같은 동작을 할 수 있다.

Công nghệ sinh học mô phỏng này cho phép robot thực hiện các động tác giống như con người.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật mô phỏng các đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng của sinh vật sống để tạo ra các hệ thống hoặc thiết bị nhân tạo.

생체모방 기술은 의료, 로봇 공학, 재료 과학 등 다양한 분야에서 활용된다.

Kỹ thuật sinh học mô phỏng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, robot học và khoa học vật liệu.

Thường liên quan đến sinh học nhân tạo (synthetic biology) và công nghệ sinh học.

Cụm từ kết hợp

생체모방 기술kỹ thuật sinh học mô phỏng생체모방 로봇robot mô phỏng sinh học

Từ đồng nghĩa

생체모방기술바이오모방생물모방

Cụm từ liên quan

생체모방 로봇cụm từ
robot mô phỏng sinh học
생체모방 기술cụm từ
kỹ thuật sinh học mô phỏng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật tiên tiến

Kỹ thuật sinh học mô phỏng là một lĩnh vực nghiên cứu tiên tiến, liên quan đến sinh học nhân tạo và robot học.

Nguồn gốc từ

Từ '생체' (sinh học) + '모방' (mô phỏng), chỉ kỹ thuật mô phỏng các đặc điểm sinh học.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là robot học và y sinh.

Phân tích từ

생체
sinh học
root
+
모방
mô phỏng
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。