Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 명확히 보다

명확히 보다

myeong-hwal-hi bo-da
xem rõ ràng

그는 문제를 명확히 보다 해결책을 찾았다.

Anh ấy đã xem rõ ràng vấn đề và tìm ra giải pháp.


trang trọng

Xem hoặc quan sát một cách rõ ràng và chính xác, không có sự nhầm lẫn.

이 사진을 명확히 보다 자세히 볼 수 있나요?

Bạn có thể xem hình ảnh này rõ ràng hơn không?

명확히 보다 이해하기 위해 설명을 다시 해 주세요.

Vui lòng giải thích lại để tôi có thể hiểu rõ hơn.

Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

명확히 보다 확인하다xem rõ ràng và xác nhận명확히 보다 설명하다giải thích rõ ràng

Từ đồng nghĩa

명확하게 보다분명히 보다확실히 보다

Từ trái nghĩa

모호하게 보다애매하게 보다

Cụm từ liên quan

명확히 알다cụm từ
hiểu rõ
명확히 이해하다cụm từ
hiểu rõ

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại chuyên nghiệp

Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần giải thích chi tiết một vấn đề.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng '명확히 보다', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về sự quan sát hoặc hiểu biết rõ ràng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '명확히' (rõ ràng) và '보다' (xem) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự quan sát hoặc hiểu biết rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp hoặc khi cần giải thích chi tiết.

Phân tích từ

명확히
rõ ràng
adverb
+
보다
xem
verb
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。