Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 명백한 것을 놓치다

명백한 것을 놓치다

myeongbaekhan geot-eul nochi-da
bỏ qua điều rõ ràng

그는 명백한 것을 놓치며 실수를 반복했다.

Anh ấy đã bỏ qua điều rõ ràng và lặp lại sai lầm.


thông thường

Bỏ qua điều rõ ràng hoặc điều dễ nhận thấy, thường do sự bất cẩn hoặc không chú ý.

그 증거는 명백한 것을 놓친 판사의 실수였다.

Bằng chứng đó là sự sai lầm của thẩm phán bỏ qua điều rõ ràng.

명백한 것을 놓치면 큰 문제가 될 수 있다.

Nếu bỏ qua điều rõ ràng, có thể dẫn đến những vấn đề lớn.

Thường dùng để chỉ sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả trong việc quan sát hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

명백한 증거를 놓치다bỏ qua bằng chứng rõ ràng명백한 실수를 놓치다bỏ qua lỗi rõ ràng

Từ đồng nghĩa

명백한 것을 간과하다명백한 것을 무시하다명백한 것을 놓아두다

Từ trái nghĩa

명백한 것을 인식하다명백한 것을 주목하다

Cụm từ liên quan

명백한 것을 간과하다cụm từ
bỏ qua điều rõ ràng
명백한 것을 무시하다cụm từ
bỏ qua điều rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích

Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả trong việc quan sát hoặc phân tích.

Quy tắc vàng

Từ ghép

Là một từ ghép từ '명백한' (rõ ràng) và '놓치다' (bỏ qua), biểu thị hành động bỏ qua điều rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '명백한' (rõ ràng) và '놓치다' (bỏ qua), biểu thị hành động bỏ qua điều rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán sự thiếu chú ý hoặc sự cẩu thả.

Phân tích từ

명백한
rõ ràng
root
+
것
điều
root
+
놓치다
bỏ qua
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。