Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 마무리하는 것이 가장 어렵다

마무리하는 것이 가장 어렵다

mamulihaneun geosi gajang eoryeopda
đóng gói việc làm cuối cùng là khó nhất

프로젝트를 마무리하는 것이 가장 어렵다.

Đóng gói dự án là khó nhất.


thông thường

Việc hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, dự án, hoặc một giai đoạn là phần khó nhất trong quá trình thực hiện.

마무리 단계에서 가장 많은 문제가 발생한다.

Phần đóng gói là nơi xảy ra nhiều vấn đề nhất.

이 프로젝트는 시작은 쉬웠지만 마무리하는 것이 가장 어렵다.

Dự án này dễ bắt đầu nhưng khó đóng gói nhất.

Thường dùng để nói về việc hoàn thành một công việc hoặc dự án, đặc biệt là khi gặp khó khăn trong việc kết thúc.

Cụm từ kết hợp

마무리 단계giai đoạn đóng gói마무리 작업công việc đóng gói마무리 보고서báo cáo kết thúc

Từ đồng nghĩa

완료하는 것이 가장 어렵다마무리하는 것이 가장 힘든지

Từ trái nghĩa

시작하는 것이 가장 어렵다

Cụm từ liên quan

마무리 단계cụm từ
giai đoạn đóng gói
마무리 작업cụm từ
công việc đóng gói

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng việc hoàn thành một công việc hoặc dự án là phần khó nhất.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Dùng khi muốn mô tả rằng việc kết thúc một công việc hoặc dự án gặp nhiều khó khăn hơn các bước trước.

Nguồn gốc từ

Từ '마무리' (đóng gói) kết hợp với '가장 어렵다' (khó nhất) để tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Hàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập, hoặc dự án khi muốn nhấn mạnh rằng việc hoàn thành là phần khó nhất.

Phân tích từ

마무리
đóng gói, hoàn thành
root
+
하는 것이
là việc
grammatical
+
가장 어렵다
khó nhất
comparative
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。