달라지다
thay đổi시간이 지나면서 그의 마음도 달라졌다.
Sau khi thời gian trôi qua, trái tim anh ấy cũng thay đổi.
trang trọngthông thường
Thay đổi, trở nên khác so với trước.
날씨가 갑자기 달라졌다.
Thời tiết đột ngột thay đổi.
그 사람은 결혼 후 완전히 달라졌다.
Người đó hoàn toàn thay đổi sau khi kết hôn.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi về trạng thái, tính cách, hoặc tình huống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '달라하다' (khác biệt).
Nguồn gốc từ
Từ '달라' (khác) + 접미사 '-지다' (trở nên).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi về trạng thái hoặc tính cách của một người hoặc vật.
Phân tích từ
달라
khác
root-지다
trở nên
suffixTừ Điển Hàn Việt