Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 기술주권

기술주권

giseulju-gwon
chủ quyền về công nghệ

한국은 기술주권을 확보하기 위해 반도체 산업에 집중하고 있다.

Hàn Quốc đang tập trung vào ngành bán dẫn để đảm bảo chủ quyền về công nghệ.


Công nghệ
chuyên ngành

Quyền kiểm soát và độc lập trong phát triển, sản xuất và ứng dụng các công nghệ quan trọng, đặc biệt là các công nghệ cao.

기술주권을 확보하기 위해서는 국내 연구개발에 대한 투자가 필수적이다.

Để đảm bảo chủ quyền về công nghệ, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong nước là bắt buộc.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và an ninh kinh tế.

Cụm từ kết hợp

기술주권 확보đảm bảo chủ quyền về công nghệ기술주권 강화cường hóa chủ quyền về công nghệ

Từ đồng nghĩa

기술독립기술자립

Từ trái nghĩa

기술의존기술종속

Cụm từ liên quan

기술자립cụm từ
độc lập về công nghệ
기술의존cụm từ
phụ thuộc về công nghệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và an ninh kinh tế.

Quy tắc vàng

Quyền kiểm soát công nghệ

Chủ quyền về công nghệ không chỉ liên quan đến phát triển công nghệ mà còn bao gồm quyền kiểm soát các công nghệ quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '기술' (công nghệ) và '주권' (chủ quyền), bắt nguồn từ nhu cầu đảm bảo độc lập trong lĩnh vực công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ, an ninh kinh tế và phát triển kinh tế.

Phân tích từ

기술
công nghệ
root
+
주권
chủ quyền
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。