Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 고양이

고양이

/ko.jaŋ.i/
con mèo

고양이가 우유를 마신다.

Con mèo đang uống sữa.


thông thường

động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bốn chân, đuôi dài, và thích bắt chuột

저희 집에는 고양이 두 마리가 있어요.

Nhà tôi có hai con mèo.

고양이가 창문 밖을 내다보고 있어요.

Con mèo đang nhìn ra ngoài cửa sổ.

Thường được viết tắt là '고양' trong văn nói không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

고양이 밥thức ăn cho mèo고양이 장난감đồ chơi cho mèo고양이 귀tai mèo

Từ đồng nghĩa

고양이과 동물냥이

Mẹo hay

Phân biệt 고양이 và 고양이과

고양이 chỉ con mèo nói chung, trong khi 고양이과 đề cập đến họ mèo (Felidae) trong phân loại khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Triều Tiên cổ '고양' (có nghĩa là 'mèo') kết hợp với hậu tố '-이' (chỉ vật nuôi hoặc sinh vật). Có liên quan đến từ '고양' trong tiếng Triều Tiên cổ, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Hán '貓' (mão).

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng để gọi mèo nói chung hoặc chỉ thú cưng cụ thể. Trong tiếng Hàn, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'mèo' và 'con mèo' như trong tiếng Việt.

Phân tích từ

고양
mèo (trong tiếng Triều Tiên cổ)
root
+
이
hậu tố chỉ vật nuôi/sinh vật
suffix
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。