Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경찰관의 조사

경찰관의 조사

gyeongchal-gwan-ui jo-sa
sự điều tra của cảnh sát

경찰관의 조사는 사건의 진실을 밝히는 데 중요합니다.

Sự điều tra của cảnh sát rất quan trọng để làm rõ sự thật về vụ việc.


Luật
trang trọng

Quá trình điều tra của cảnh sát về một vụ việc phạm pháp hoặc tình huống nghi ngờ.

경찰관의 조사 결과, 용의자는 무죄로 판명되었습니다.

Kết quả điều tra của cảnh sát, nghi can đã được xác định là vô tội.

Thường được thực hiện bởi cảnh sát để thu thập bằng chứng và xác định sự thật về một vụ việc.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 조사 결과kết quả điều tra của cảnh sát경찰관의 조사과정quá trình điều tra của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

경찰 수사경찰 조사

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '조사' (điều tra).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Phân tích từ

경찰관
cảnh sát viên
root
+
의
của
suffix
+
조사
điều tra
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。