Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경제 체계

경제 체계

gyeongje chegye
hệ thống kinh tế

한국은 안정적인 경제 체계를 유지하고 있다.

Hàn Quốc duy trì một hệ thống kinh tế ổn định.


Tài chính
trang trọng

Một hệ thống kinh tế bao gồm các cơ chế, quy tắc và cơ sở hạ tầng hỗ trợ hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

이 나라의 경제 체계는 시장 경제와 정부의 개입을 결합하고 있다.

Hệ thống kinh tế của nước này kết hợp giữa kinh tế thị trường và sự can thiệp của chính phủ.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc phân tích kinh tế.

Cụm từ kết hợp

경제 체계 개선cải tiến hệ thống kinh tế경제 체계 붕괴sụp đổ hệ thống kinh tế

Từ đồng nghĩa

경제 구조경제 시스템

Cụm từ liên quan

경제 성장cụm từ
tăng trưởng kinh tế
경제 정책cụm từ
chính sách kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '경제 체계' khi muốn nói về hệ thống kinh tế toàn diện, không chỉ về một phần nào đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '경제 구조'

'경제 체계' nhấn mạnh vào các cơ chế và quy tắc, còn '경제 구조' thường đề cập đến cấu trúc kinh tế tổng thể.

Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) và '체계' (hệ thống) kết hợp để chỉ một hệ thống kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo chính sách hoặc thảo luận về phát triển kinh tế.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
체계
hệ thống
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。