Looking up...
결혼 준비에 많은 시간이 걸렸다.
Chuẩn bị đám cưới mất nhiều thời gian.
Quá trình chuẩn bị cho một đám cưới, bao gồm việc lên kế hoạch, mua sắm, và tổ chức các hoạt động liên quan.
결혼 준비는 스트레스가 많지만도 재미있다.
Chuẩn bị đám cưới rất căng thẳng nhưng cũng rất vui.
결혼 준비에 필요한 예산은 생각보다 훨씬 컸다.
Ngân sách cần thiết cho việc chuẩn bị đám cưới lớn hơn nhiều so với tôi nghĩ.
Thường bao gồm việc chọn địa điểm, mời khách, mua đồ cưới, và chuẩn bị các thủ tục pháp lý.
Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một đám cưới, không phải là việc chuẩn bị chung.
Dùng cho việc chuẩn bị đám cưới, không dùng cho việc chuẩn bị chung.
Từ '결혼' (kết hôn) và '준비' (chuẩn bị) kết hợp lại.
Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một đám cưới, bao gồm cả việc tổ chức và mua sắm.