Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 결혼

결혼

gyeolhon
kết hôn

결혼을 축하합니다!

Chúc mừng hôn lễ!


trang trọng

hành động kết hôn giữa hai người

그는 작년에 결혼했습니다.

Anh ấy đã kết hôn vào năm ngoái.

결혼은 인생의 큰 결정입니다.

Kết hôn là quyết định quan trọng trong đời.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

결혼식lễ cưới결혼생활cuộc sống hôn nhân결혼을 하다kết hôn

Từ đồng nghĩa

결혼하다

Từ trái nghĩa

이혼

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '결혼' và '결혼식'

'결혼' chỉ hành động kết hôn nói chung, trong khi '결혼식' chỉ lễ cưới (lễ thành hôn). Ví dụ: '결혼을 하다' (kết hôn) vs '결혼식을 하다' (làm lễ cưới).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '결' (結, kết nối) + '혼' (婚, hôn nhân) trong Hán tự, thể hiện ý nghĩa kết nối hai người thành vợ chồng.

Ghi chú sử dụng

Từ '결혼' thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện (결혼식, 결혼식장) hoặc trạng thái (결혼생활). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng '결혼하다' (kết hôn) như một động từ.

Phân tích từ

결
kết nối, gắn kết
root
+
혼
hôn nhân
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。