Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 결말이 중요하다

결말이 중요하다

gyeolmareun jungyohada
kết thúc quan trọng

이 소설의 결말이 정말 중요해.

Cái kết của tiểu thuyết này thật sự rất quan trọng.


trang trọng

Việc kết thúc (của một câu chuyện, sự kiện, hoặc quá trình) có tầm quan trọng quyết định hoặc ảnh hưởng lớn.

드라마의 결말이 시청자들에게 큰 인상을 남겼다.

Cái kết của bộ phim truyền hình đã để lại ấn tượng lớn với khán giả.

사건의 결말이 법정에서 발표되었다.

Cái kết của vụ án đã được công bố tại tòa án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, phim ảnh, pháp luật, hoặc các tình huống cần nhấn mạnh tầm quan trọng của phần kết.

Cụm từ kết hợp

결말이 흥미롭다cái kết hấp dẫn결말이 감동적이다cái kết cảm động결말이 예상치 못하다cái kết bất ngờ

Từ đồng nghĩa

마무리종결

Từ trái nghĩa

서론시작

Cụm từ liên quan

시작이 반이다tục ngữ
bắt đầu là nửa thành công
마무리가 관건이다cụm từ
phần kết là điều quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích

Khi viết bài phân tích phim hay sách, cụm từ này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của phần kết trong việc tạo ấn tượng cho khán giả hoặc độc giả.

Quy tắc vàng

Phân biệt với '결과'

'결말' thường dùng cho các tình huống có tính nghệ thuật hoặc kịch tính (phim, sách), trong khi '결과' (kết quả) mang tính chung chung hơn (ví dụ: kết quả thi cử, công việc).

Nguồn gốc từ

결말 (kết thúc) + 이 (trợ từ sở hữu) + 중요하다 (quan trọng). '결말' bắt nguồn từ Hán tự '結末' (kết mạt), nghĩa là phần cuối cùng của một câu chuyện hay sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích phim, sách, hoặc các tình huống cần đánh giá tầm quan trọng của phần kết. Có thể thay thế bằng '결과가 중요하다' (kết quả quan trọng) trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

결말
kết thúc, phần cuối
noun
+
이
trợ từ sở hữu (của)
particle
+
중요하다
quan trọng
adjective
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。