Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 거리두기

거리두기

geori-du-gi
giãn cách xã hội

정부는 코로나19 확산을 막기 위해 거리두기를 강화했다.

Chính phủ đã tăng cường giãn cách xã hội để ngăn chặn sự lan tỏa của COVID-19.


Y học
trang trọng

Chế độ hạn chế tiếp xúc giữa người với người để ngăn chặn sự lan tỏa của bệnh truyền nhiễm.

거리두기 단계가 2단계로 상승했다.

Cấp độ giãn cách xã hội đã tăng lên 2.

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

거리두기 단계cấp độ giãn cách xã hội거리두기 강화tăng cường giãn cách xã hội

Từ đồng nghĩa

사회적 거리두기물리적 거리두기

Từ trái nghĩa

밀집접촉

Cụm từ liên quan

거리두기 단계cụm từ
cấp độ giãn cách xã hội
거리두기 강화cụm từ
tăng cường giãn cách xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Từ này được viết liền và không có dấu cách giữa các âm tiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '거리' (khoảng cách) và '두기' (giãn cách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách y tế công cộng để kiểm soát dịch bệnh.

Phân tích từ

거리
khoảng cách
root
+
두기
giãn cách
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。