Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 강변

강변

gangbyeon
bờ sông

강변에서 산책하는 것이 좋아요.

Tôi thích đi dạo dọc bờ sông.


thông thường

Bờ sông hoặc bờ suối, thường là khu vực có cảnh đẹp và được sử dụng để giải trí.

강변 공원은 주말마다 많은 사람들이 찾습니다.

Công viên bờ sông thường có nhiều người đến vào cuối tuần.

Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

Cụm từ kết hợp

강변 공원công viên bờ sông강변 산책đi dạo dọc bờ sông

Từ đồng nghĩa

강가하천변

Cụm từ liên quan

강변에서 놀다cụm từ
chơi ở bờ sông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '강변' thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

Nguồn gốc từ

Từ '강' (sông) và '변' (bờ) hợp thành, chỉ vùng đất ven sông.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khu vực ven sông hoặc suối, đặc biệt là nơi có cảnh đẹp hoặc hoạt động giải trí.

Phân tích từ

강
sông
root
+
변
bờ
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。